closeQUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Rwanda VS Zimbabwe 20:00 15/11/2023

Rwanda
2023-11-15 20:00:00
0
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Zimbabwe
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Rwanda

    1400

    Zimbabwe

    1700
    1
    Thẻ vàng
    1
    4
    Phạt góc
    7
    50
    Tỷ lệ khống chế bóng
    50
    87
    Tấn công
    91
    54
    Tấn công nguy hiểm
    47
    5
    Sút chệch
    4
    0
    Thẻ đỏ
    0
    2
    Sút chính xác
    1
    Phát trực tiếp văn bản
    Vebo TV
    90' - Bài vàng thứ 2 - ( Zimbabwe)
    Vebo TV
    90' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Vebo TV
    88' - Cầu thủ thứ 11.
    Vebo TV
    88' - Zimbabwe trước tiên đạt 7 cú sút phạt góc
    Vebo TV
    74' - Zimbabwe đổi người, ông trùm Cristiano Cadweal, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc điều hành chương trình "The Diube" cho hay.
    Vebo TV
    74' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Vebo TV
    - Đổi người ở Zimbabwe, Obriel Chirinda.
    Vebo TV
    65' - Quả bóng sừng thứ 9 - ( Zimbabwe)
    Vebo TV
    65' - Zimbabwe trước tiên đạt 5 cú sút phạt góc
    Vebo TV
    61' - Quả bóng sừng thứ 8.
    Vebo TV
    58' - Quả bóng sừng thứ 7 - ( Zimbabwe)
    Vebo TV
    58' - Quả bóng sừng thứ 6 - ( Zimbabwe)
    Vebo TV
    53' - 1 pha bóng thứ 5.
    Vebo TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Vebo TV
    45' - Quả bóng thứ 4.
    Vebo TV
    39' - Cầu thủ thứ 3.
    Vebo TV
    39' - Rwanda bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Vebo TV
    31' - Cầu thủ thứ 2.
    Vebo TV
    - Đổi người ở Zimbabwe, Dzvkamanja, Admiral Muquine.
    Vebo TV
    20' - Phút 20 của trận đấu, Rwanda đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Vebo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Vebo TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Vebo TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Vebo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Rwanda
    Rwanda
    Zimbabwe
    Zimbabwe

    Tỷ số

    Rwanda
    Rwanda
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Zimbabwe
    Zimbabwe
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1322564400
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionZimbabwe
    2
    competitionRwanda
    0
    1260280800
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionZimbabwe
    4
    competitionRwanda
    1
    1260018000
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionRwanda
    2
    competitionZimbabwe
    2
    1125838800
    competitionQualifier
    competitionRwanda
    3
    competitionZimbabwe
    1

    Thành tựu gần đây

    Rwanda
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionRwanda
    1
    competitionSenegal
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMozambique
    0
    competitionRwanda
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBenin
    0
    competitionRwanda
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionRwanda
    1
    competitionBenin
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRwanda
    1
    competitionEthiopia
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSudan
    1
    competitionRwanda
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSudan
    0
    competitionRwanda
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRwanda
    0
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionEthiopia
    0
    competitionRwanda
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionRwanda
    0
    competitionEthiopia
    0
    Zimbabwe
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZimbabwe
    1
    competitionBotswana
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMalawi
    0
    competitionZimbabwe
    3
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionZimbabwe
    3
    competitionMalawi
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGuinea
    2
    competitionZimbabwe
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionZimbabwe
    2
    competitionMalawi
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionZimbabwe
    1
    competitionSenegal
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSudan
    0
    competitionZimbabwe
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionEthiopia
    1
    competitionZimbabwe
    1
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionZimbabwe
    1
    competitionSouth Africa
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionGhana
    0
    competitionZimbabwe
    1

    Thư mục gần

    Rwanda
    Rwanda
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Zimbabwe
    Zimbabwe
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Rwanda
    Rwanda
    Zimbabwe
    Rwanda

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Rwanda
    Rwanda
    Zimbabwe
    Zimbabwe

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Rwanda
    Rwanda
    Zimbabwe
    Rwanda

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Rwanda
    Rwanda
    Zimbabwe
    Rwanda
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Rwanda
    Rwanda
    Zimbabwe
    Rwanda

    bắt đầu đội hình

    Rwanda

    Rwanda

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Zimbabwe

    Zimbabwe

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Rwanda
    Rwanda
    Zimbabwe
    Zimbabwe
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Rwanda logo
    Rwanda
    Zimbabwe logo
    Zimbabwe
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    11/ 29 11:00:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Zimbabwe
    0
    Rwanda
    2
    0
    12/ 08 14:00:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Zimbabwe
    1
    Rwanda
    4
    0
    12/ 05 13:00:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Rwanda
    2
    Zimbabwe
    2
    0
    09/ 04 13:00:00
    Qualifier
    Rwanda
    1
    Zimbabwe
    3
    1.5/Thua
    0
    Zimbabwe logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Rwanda logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    6
    4/2/0
    25/4
    14
    2.
    Burkina Faso
    6
    3/3/0
    12/4
    12
    3.
    Niger
    6
    2/1/3
    13/17
    7
    4.
    Djibouti
    6
    0/0/6
    4/29
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tunisia
    6
    4/1/1
    11/2
    13
    2.
    Equatorial Guinea
    6
    3/2/1
    6/5
    11
    3.
    Zambia
    6
    2/1/3
    8/9
    7
    4.
    Mauritania
    6
    0/2/4
    2/11
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    6
    4/1/1
    9/3
    13
    2.
    Cape Verde
    6
    3/2/1
    8/6
    11
    3.
    Liberia
    6
    2/0/4
    5/8
    6
    4.
    Central African Republic
    6
    1/1/4
    4/9
    4

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    6
    5/0/1
    12/3
    15
    2.
    Cote DIvoire
    6
    4/1/1
    10/3
    13
    3.
    Mozambique
    6
    1/1/4
    2/8
    4
    4.
    Malawi
    6
    1/0/5
    2/12
    3

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    6
    5/1/0
    11/0
    16
    2.
    Uganda
    6
    2/3/1
    3/2
    9
    3.
    Kenya
    6
    1/3/2
    4/9
    6
    4.
    Rwanda
    6
    0/1/5
    2/9
    1

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    6
    4/2/0
    10/4
    14
    2.
    Gabon
    6
    2/1/3
    7/8
    7
    3.
    Libya
    6
    2/1/3
    4/7
    7
    4.
    Angola
    6
    1/2/3
    6/8
    5

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    6
    4/1/1
    6/2
    13
    2.
    Ghana
    6
    4/1/1
    7/3
    13
    3.
    Ethiopia
    6
    1/2/3
    4/7
    5
    4.
    Zimbabwe
    6
    0/2/4
    2/7
    2

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    6
    5/1/0
    15/4
    16
    2.
    Togo
    6
    2/2/2
    5/6
    8
    3.
    Namibia
    6
    1/2/3
    5/10
    5
    4.
    Congo
    6
    0/3/3
    5/10
    3

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Morocco
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Guinea Bissau
    6
    1/3/2
    5/11
    6
    3.
    Guinea
    6
    0/4/2
    5/11
    4
    4.
    Sudan
    6
    0/3/3
    5/12
    3

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    DR Congo
    6
    3/2/1
    9/3
    11
    2.
    Benin
    6
    3/1/2
    5/4
    10
    3.
    Tanzania
    6
    2/2/2
    6/8
    8
    4.
    Madagascar
    6
    1/1/4
    4/9
    4
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy